tổ thành

tổ thành

Tổ thành của chúng tôi là một pháo đài cổ trên đỉnh đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình thành, sự cấu tạo nên một chỉnh thể: "tổ thành" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc các yếu tố riêng lẻ kết hợp với nhau để tạo nên một tổng thể thống nhất, hoàn chỉnh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc xã hội để mô tả cấu trúc bên trong của một hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Quá trình kết hợp các nguyên tử để tạo nên phân tử nước.)
  • (Cấu trúc đội hình bóng đá được hình thành từ nhiều thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ thành cơ bản": các yếu tố nền tảng tạo nên một hệ thống.

    • Tổ thành cơ bản của tế bào màng, nhân tế bào chất. (Các bộ phận chính cấu tạo nên tế bào.)
  • "tổ thành xã hội": cấu trúc của xã hội từ các nhóm, tầng lớp khác nhau.

    • Tổ thành xã hội phản ánh sự phân chia giai cấp vai trò của từng cá nhân. (Cấu trúc xã hội thể hiện qua các mối quan hệ chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu thành (động từ): tạo nên, hình thành từ các bộ phận.

    • Nước cấu thành từ hydro oxy. (Nước được tạo nên từ hai nguyên tố.)
  • Hợp thành (động từ): kết hợp lại để tạo nên một thể thống nhất.

    • Nhiều mảnh ghép hợp thành một bức tranh hoàn chỉnh. (Các mảnh ghép kết hợp lại thành bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc: cách sắp xếp các bộ phận tạo nên tổng thể.
  • Thành phần: từng yếu tố riêng lẻ trong một tổng thể.
  • Kết cấu: sự liên kết giữa các bộ phận để tạo nên hình dạng hoặc chức năng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "tổ thành")